Tìm hiểu thêm về từ này
Экран
Bề mặt phẳng nơi hiển thị hình ảnh và dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На экране монитора появилась ошибка системы.
Đừng ngồi quá gần màn hình.
Яркость экрана слишком высокая для работы в темноте.
Màn hình điện thoại bị vỡ khi rơi xuống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.