Tìm hiểu thêm về từ này
Сеть
Một nhóm gồm hai hoặc nhiều hệ thống máy tính được liên kết với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш компьютер подключен к локальной сети офиса.
Công ty chúng tôi có một mạng nội bộ rất an toàn.
В этом районе очень плохая мобильная сеть.
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.