Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Жесткий Диск

Một thiết bị lưu trữ độc lập có dung lượng lớn bên trong máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На жестком диске закончилось место.

Sao lưu các tệp của bạn vào một ổ cứng ngoài.

Я купил внешний жесткий диск для бэкапов.

Ổ cứng của máy tính đã bị hỏng vào hôm qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí