Tìm hiểu thêm về từ này
Тонкий
Тонкий là từ trái nghĩa của толстый. Dạng giống cái là тонкая.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это тонкая бумага.
Đây là tờ giấy mỏng.
У неё тонкие пальцы.
Cô ấy có những ngón tay mảnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.