Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Квадрат

Квадрат là danh từ giống đực. Quảng trường trong thành phố gọi là площадь.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Квадрат имеет четыре стороны.

Hình vuông có bốn cạnh.

Нарисуй маленький квадрат.

Hãy vẽ một hình vuông nhỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí