Tìm hiểu thêm về từ này
Длинный
Длинный tả chiều dài vật lý. Với thời gian thì dùng долгий.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У неё длинные волосы.
Cô ấy có mái tóc dài.
Это очень длинный мост.
Đây là một cây cầu rất dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.