Tìm hiểu thêm về từ này
Овал
Овал là danh từ giống đực. Cách dùng giống trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Яйцо имеет форму овала.
Quả trứng có hình bầu dục.
Нарисуй овал в тетради.
Hãy vẽ một hình bầu dục vào vở.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.