Tìm hiểu thêm về từ này
Толстый
Толстый nghĩa là dày hoặc mập. Với chất lỏng đặc thì nói густой.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это толстая книга.
Đây là một quyển sách dày.
У кота толстый хвост.
Con mèo có cái đuôi dày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.