Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Толстый

Толстый nghĩa là dày hoặc mập. Với chất lỏng đặc thì nói густой.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это толстая книга.

Đây là một quyển sách dày.

У кота толстый хвост.

Con mèo có cái đuôi dày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí