Tìm hiểu thêm về từ này
Куб
Куб là danh từ giống đực. Dạng nhỏ кубик dùng cho viên đá và khối đồ chơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кубик льда это куб.
Viên đá lạnh là một khối lập phương.
У куба шесть сторон.
Khối lập phương có sáu mặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.