Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Крошечный

Крошечный là tính từ. Dạng giống cái là крошечная và biểu cảm hơn маленький.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Муравей крошечный.

Con kiến thật tí hon.

Это крошечный котёнок.

Đây là một chú mèo con tí hon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí