Tìm hiểu thêm về từ này
Крошечный
Крошечный là tính từ. Dạng giống cái là крошечная và biểu cảm hơn маленький.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Муравей крошечный.
Con kiến thật tí hon.
Это крошечный котёнок.
Đây là một chú mèo con tí hon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.