Tìm hiểu thêm về từ này
ложиться спать
Ложиться là động từ phản thân thể chưa hoàn thành nghĩa là nằm xuống, theo sau là động từ nguyên thể спать. Hai từ cùng tạo thành cụm chuẩn để nói đi ngủ. Thể hoàn thành là лечь спать.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я ложусь спать в одиннадцать.
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
Дети ложатся спать рано.
Bọn trẻ đi ngủ sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.