Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

делать уроки

Уроки là số nhiều của урок, tiết học, và ở đây chỉ bài vở làm tại nhà. Делать thuộc thể chưa hoàn thành và hợp với thói quen. Thể hoàn thành là сделать уроки.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сын делает уроки после ужина.

Con trai tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.

Я делаю уроки за столом.

Tôi làm bài tập về nhà ở bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí