Tìm hiểu thêm về từ này
делать уроки
Уроки là số nhiều của урок, tiết học, và ở đây chỉ bài vở làm tại nhà. Делать thuộc thể chưa hoàn thành và hợp với thói quen. Thể hoàn thành là сделать уроки.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сын делает уроки после ужина.
Con trai tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
Я делаю уроки за столом.
Tôi làm bài tập về nhà ở bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.