Tìm hiểu thêm về từ này
раздеваться
Động từ phản thân thể chưa hoàn thành này là tấm gương phản chiếu chính xác của одеваться, dựng từ cùng gốc với tiền tố раз. Không có -ся, раздевать nghĩa là cởi đồ cho người khác. Thể hoàn thành là раздеться.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я раздеваюсь и иду в душ.
Tôi cởi quần áo rồi đi tắm.
Он раздевается перед сном.
Anh ấy cởi quần áo trước khi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.