Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

чистить зубы

Чистить зубы nghĩa đen là làm sạch răng và là cụm từ cố định cho việc đánh răng. Зубы là số nhiều của зуб. Thể hoàn thành почистить зубы mô tả một lần đánh răng đã xong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я чищу зубы два раза в день.

Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.

Не забудь почистить зубы.

Đừng quên đánh răng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí