Tìm hiểu thêm về từ này
завтракать
Завтракать là động từ thể chưa hoàn thành phái sinh từ завтрак, bữa sáng. Người Nga dùng nó thường xuyên hơn nhiều so với lối diễn đạt vòng vo. Thể hoàn thành là позавтракать.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы завтракаем всей семьёй.
Chúng tôi ăn sáng cùng cả gia đình.
Я редко завтракаю дома.
Tôi hiếm khi ăn sáng ở nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.