Tìm hiểu thêm về từ này
убираться
Убираться là động từ phản thân thể chưa hoàn thành nghĩa là dọn dẹp một không gian. Không có -ся, убирать nghĩa là cất một vật cụ thể đi. Thể hoàn thành là убраться.
Ví dụ trong ngữ cảnh
По субботам я убираюсь дома.
Thứ Bảy tôi dọn dẹp ở nhà.
Она убирается на кухне.
Cô ấy dọn dẹp trong bếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.