Tìm hiểu thêm về từ này
просыпаться
Просыпаться là động từ phản thân thể chưa hoàn thành chỉ việc thức giấc, dạng dùng cho thói quen. Đuôi -ся biến nó thành điều xảy đến với bạn. Thể hoàn thành проснуться mô tả một lần thức giấc cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я просыпаюсь в семь утра.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
Он просыпается очень рано.
Anh ấy thức dậy rất sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.