🔷
Hình dạng và kích thước
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học các từ tiếng Nga về hình dạng cơ bản và tính từ kích thước: hình tròn, hình vuông, hình tam giác, khối lập phương, dài, ngắn, rộng và hẹp. Từ vựng A1 thiết yếu để mô tả đồ vật bằng tiếng Nga.
🔵
Круг Hình tròn
🟦 Квадрат Hình vuông
🔺 Треугольник Hình tam giác
🟥 Прямоугольник Hình chữ nhật
🔶 Ромб Hình thoi
🥚 Овал Hình bầu dục
🧊 Куб Khối lập phương
⚽ Шар Hình cầu
📏 Линия Đường thẳng
🔷 Форма Hình dạng
🐘 Огромный Khổng lồ
🐜 Крошечный Tí hon
🧵 Длинный Dài
✂️ Короткий Ngắn
↔️ Широкий Rộng
🚪 Узкий Hẹp
📚 Толстый Dày
📄 Тонкий Mỏng
🍩 Круглый Tròn
🛹 Плоский Phẳng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.