⏰
Thói quen hằng ngày
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học cách mô tả một ngày của bạn bằng tiếng Nga, từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ. Bộ thẻ này dạy trình tự các hành động hằng ngày ở thể chưa hoàn thành, dạng người Nga dùng cho thói quen, và giới thiệu các động từ phản thân đuôi -sya.
😴
просыпаться Thức dậy
🛏️ вставать Ngồi dậy
💧 умываться Rửa mặt
🪥 чистить зубы Đánh răng
🚿 принимать душ Tắm vòi sen
👕 одеваться Mặc quần áo
🥐 завтракать Ăn sáng
🚪 выходить из дома Ra khỏi nhà
🚌 садиться на автобус Lên xe buýt
🏢 приходить на работу Đến chỗ làm
🍲 обедать Ăn trưa
☕ делать перерыв Nghỉ giải lao
🕔 заканчивать работу Kết thúc công việc
🏠 возвращаться домой Trở về nhà
🍳 готовить ужин Nấu bữa tối
📚 делать уроки Làm bài tập về nhà
🧹 убираться Dọn dẹp
📺 смотреть телевизор Xem tivi
🧦 раздеваться Cởi quần áo
🌙 ложиться спать Đi ngủ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.