🔧
Công cụ & Ngũ kim
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học các từ tiếng Nga để chỉ các dụng cụ cầm tay và phụ kiện ngũ kim phổ biến — búa, tua vít, máy khoan, cờ lê, cưa, đinh, bu lông và hơn thế nữa.
🔨
Молоток Cái búa
📍 Гвоздь Cái đinh
🪛 Отвёртка Tua vít
🔌 Дрель Máy khoan
🔧 Гаечный ключ Cờ lê
🪚 Пила Cái cưa
🪜 Лестница Cái thang
🔩 Винт Vít
✂️ Плоскогубцы Kìm
🔩 Шуруп Ốc vít
📏 Рулетка Thước cuộn
📏 Уровень Thước thủy
🔩 Болт Bu lông
🔩 Гайка Đai ốc
🧪 Клей Keo dán
📄 Наждачная бумага Giấy nhám
🗜️ Тиски Ê tô
🪵 Верстак Bàn thợ
🏗️ Лом Xà beng
🪓 Топор Rìu
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.