Tìm hiểu thêm về từ này
A chave de fendas
Dụng cụ cầm tay dùng để vặn hoặc tháo các loại ốc vít. Nó bao gồm một tay cầm và một trục kim loại có đầu khớp với rãnh trên đầu vít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Usa a chave de fendas para abrir o rádio.
Sử dụng tua vít để mở cái radio ra.
Esta chave de fendas é demasiado pequena.
Cái tua vít này quá nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.