Tìm hiểu thêm về từ này
A chave de bocas
Loại dụng cụ cầm tay này có đầu mở với kích thước cố định để ôm sát vào các cạnh của đai ốc. Nó giúp tăng lực đòn bẩy khi cần siết chặt các chi tiết kim loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso de uma chave de bocas de dez milímetros.
Tôi cần một cái cờ lê mười milimét.
Guarda a chave de bocas na prateleira correta.
Cất cờ lê vào đúng ngăn kệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.