Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A chave de bocas

Loại dụng cụ cầm tay này có đầu mở với kích thước cố định để ôm sát vào các cạnh của đai ốc. Nó giúp tăng lực đòn bẩy khi cần siết chặt các chi tiết kim loại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Preciso de uma chave de bocas de dez milímetros.

Tôi cần một cái cờ lê mười milimét.

Guarda a chave de bocas na prateleira correta.

Cất cờ lê vào đúng ngăn kệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí