Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O canivete

Đây là loại dao nhỏ có lưỡi có thể gấp gọn vào trong cán dao để đảm bảo an toàn khi mang theo. Nó thường có cơ chế khóa để giữ lưỡi dao cố định khi sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele traz sempre um canivete no bolso.

Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp trong túi.

Usa o canivete para descascar a maçã.

Dùng dao gấp để gọt vỏ táo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí