Tìm hiểu thêm về từ này
O canivete
Đây là loại dao nhỏ có lưỡi có thể gấp gọn vào trong cán dao để đảm bảo an toàn khi mang theo. Nó thường có cơ chế khóa để giữ lưỡi dao cố định khi sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele traz sempre um canivete no bolso.
Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp trong túi.
Usa o canivete para descascar a maçã.
Dùng dao gấp để gọt vỏ táo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.