Tìm hiểu thêm về từ này
O berbequim
Một thiết bị điện hoặc cầm tay dùng để tạo lỗ trên các bề mặt cứng như tường, gỗ hoặc kim loại. Nó sử dụng một mũi khoan xoay tròn ở tốc độ cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O berbequim elétrico facilita muito o trabalho.
Máy khoan điện giúp công việc trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Vou furar a parede com o berbequim.
Tôi sẽ khoan tường bằng máy khoan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.