Tìm hiểu thêm về từ này
O prego
Một vật dụng bằng kim loại nhỏ, dài, có một đầu nhọn và một đầu bằng, dùng để gắn kết các vật liệu với nhau. Người ta dùng búa để tác động lực lên đầu bằng của đinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cuidado para não entortar o prego na madeira.
Cẩn thận đừng làm cong cái đinh khi đóng vào gỗ.
Comprei um pacote de pregos de aço.
Tôi đã mua một gói đinh thép.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.