Tìm hiểu thêm về từ này
O carrinho de mão
Đây là loại xe thô sơ có một bánh xe duy nhất ở phía dưới trước và hai chân đỡ phía sau. Người dùng điều khiển xe bằng hai tay cầm để đẩy và đổ vật liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Leva o entulho no carrinho de mão.
Chở phế liệu bằng xe rùa.
O pneu do carrinho de mão está vazio.
Lốp của xe rùa đang bị xẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.