Tìm hiểu thêm về từ này
Acordado
Acordado là phân từ dùng như tính từ và hợp giống cùng số. Đừng nhầm với động từ acordar.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fiquei acordado até tarde.
Tôi thức đến khuya.
Ainda estás acordado?
Bạn vẫn còn thức à?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.