Tìm hiểu thêm về từ này
A almofada
A almofada thuộc giống cái. Một từ dùng cho cả gối ngủ lẫn gối trang trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Esta almofada é muito macia.
Cái gối này rất mềm.
Preciso de outra almofada.
Tôi cần thêm một cái gối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.