Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A cama

A cama thuộc giống cái. Cụm ir para a cama nghĩa là đi ngủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A cama é muito confortável.

Cái giường rất thoải mái.

Vou fazer a cama agora.

Tôi sẽ dọn giường ngay bây giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí