Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O cobertor

O cobertor thuộc giống đực, bắt nguồn từ cobrir nghĩa là che phủ. Loại mỏng hơn gọi là manta.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O cobertor é quente.

Cái chăn rất ấm.

Puxei o cobertor durante a noite.

Ban đêm tôi kéo chăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí