Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Exausto

Exausto hợp với người nói: exausta, exaustos. Dùng với estar hoặc ficar.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Estou exausto depois do trabalho.

Tôi kiệt sức sau khi làm việc.

Chegámos a casa exaustos.

Chúng tôi về nhà trong tình trạng kiệt sức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí