Tìm hiểu thêm về từ này
Exausto
Exausto hợp với người nói: exausta, exaustos. Dùng với estar hoặc ficar.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Estou exausto depois do trabalho.
Tôi kiệt sức sau khi làm việc.
Chegámos a casa exaustos.
Chúng tôi về nhà trong tình trạng kiệt sức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.