Tìm hiểu thêm về từ này
Bocejar
Bocejar là động từ quy tắc bắt nguồn từ boca nghĩa là miệng. Danh từ là o bocejo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Não pares de bocejar.
Đừng ngáp nữa.
Ele bocejou durante a aula.
Anh ấy ngáp trong giờ học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.