Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O despertador

O despertador thuộc giống đực, từ despertar nghĩa là đánh thức. Từ này cũng chỉ báo thức điện thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O despertador tocou às sete.

Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ.

Esqueci-me de pôr o despertador.

Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí