Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Juntos

Đây là một trạng từ chỉ cách thức, thể hiện sự đồng hành hoặc thực hiện một hành động cùng lúc với người khác. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết hoặc sự hiện diện chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nós estudamos juntos.

Chúng tôi học cùng nhau.

Eles caminham juntos no parque.

Họ đi dạo cùng nhau trong công viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí