Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sempre

Trạng từ này diễn tả một thói quen hoặc một sự thật hiển nhiên. Nó thường đứng sau chủ ngữ trong câu tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tu bebes sempre café.

Bạn luôn luôn uống cà phê.

Ela chega sempre cedo.

Cô ấy luôn luôn đến sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí