Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Às vezes

Đây là trạng từ chỉ tần suất dùng để nói về những sự việc xảy ra đôi khi. Nó có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu trong tiếng Bồ Đào Nha.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Às vezes eu vou ao cinema.

Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.

Nós cozinhamos peixe às vezes.

Chúng tôi thỉnh thoảng nấu cá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí