Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

De novo

Cụm từ này tương đương với 'novamente' và dùng để chỉ sự lặp lại. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi yêu cầu ai đó làm lại việc gì.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Podes repetir de novo?

Bạn có thể nhắc lại lần nữa không?

Ele faz o mesmo erro de novo.

Anh ấy lại mắc cùng một sai lầm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí