Tìm hiểu thêm về từ này
Rapidamente
Trạng từ này được hình thành từ tính từ 'rápido' cộng với hậu tố '-mente'. Nó mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tốc độ cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele corre muito rapidamente.
Anh ấy chạy rất nhanh chóng.
Temos de sair rapidamente.
Chúng ta phải rời đi nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.