Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là trạng từ chỉ thời gian dùng để nhấn mạnh một việc gì đó đã xảy ra. Nó thường đứng trước động từ trong câu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu já terminei o trabalho.

Tôi đã hoàn thành công việc rồi.

Eles já estão aqui.

Họ đã ở đây rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí