Tìm hiểu thêm về từ này
Já
Đây là trạng từ chỉ thời gian dùng để nhấn mạnh một việc gì đó đã xảy ra. Nó thường đứng trước động từ trong câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu já terminei o trabalho.
Tôi đã hoàn thành công việc rồi.
Eles já estão aqui.
Họ đã ở đây rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.