Tìm hiểu thêm về từ này
Frequentemente
Từ này mô tả một thói quen xảy ra nhiều lần. Nó có thể đứng sau động từ hoặc cuối câu để bổ nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nós estudamos português frequentemente.
Chúng tôi thường xuyên học tiếng Bồ Đào Nha.
Eles visitam a família frequentemente.
Họ thường xuyên đi thăm gia đình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.