Tìm hiểu thêm về từ này
O Espinho
Những bộ phận nhọn, cứng mọc ra từ thân hoặc cành của một số loài thực vật. Chúng có thể gây trầy xước hoặc đâm thủng da nếu không cẩn thận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A roseira tem muitos espinhos afiados.
Bụi hoa hồng có rất nhiều gai nhọn.
Piquei o dedo num espinho do cacto.
Tôi bị gai xương rồng đâm vào ngón tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.