Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Podar

Hành động cắt bỏ những bộ phận thừa, khô héo hoặc không mong muốn của cây. Việc này giúp cây phát triển khỏe mạnh và có hình dáng mong muốn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

É tempo de podar as roseiras agora.

Bây giờ là lúc để tỉa các bụi hồng.

O vizinho está a podar os arbustos.

Người hàng xóm đang cắt tỉa các bụi cây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí