Tìm hiểu thêm về từ này
O Regador
Một vật dụng cầm tay dùng để tưới nước cho cây, thường có quai cầm và vòi dài. Nó giúp kiểm soát lượng nước tưới trực tiếp vào gốc hoặc lá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Enche o regador com água da chuva.
Đổ đầy nước mưa vào bình tưới.
O regador azul está na garagem.
Cái bình tưới màu xanh đang ở trong ga-ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.