Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Vaso

Vật dụng dùng để chứa đất và trồng cây bên trong. Chậu có thể được làm bằng nhựa, gốm, sứ hoặc đất nung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Coloquei a orquídea num vaso novo.

Tôi đã đặt hoa lan vào một chiếc chậu mới.

O vaso de barro quebrou no chão.

Cái chậu đất nung đã bị vỡ trên sàn nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí