Tìm hiểu thêm về từ này
O Jardineiro
Người chuyên chăm sóc, trồng trọt và duy trì vẻ đẹp của khu vườn. Họ thực hiện các công việc như cắt tỉa, bón phân và diệt trừ sâu bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O jardineiro cuida das rosas com carinho.
Người thợ làm vườn chăm sóc những bông hồng bằng cả tình yêu thương.
Contratei um jardineiro para podar as árvores.
Tôi đã thuê một người thợ làm vườn để cắt tỉa cây cối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.