Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Horta

Một khu vực đất riêng biệt được sử dụng chuyên để trồng các loại rau củ phục vụ bữa ăn. Nó có thể là một mảnh vườn nhỏ hoặc các khay nhựa trên sân thượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Temos alfaces frescas na nossa horta.

Chúng tôi có rau xà lách tươi trong vườn rau của mình.

Vou colher tomates na horta para o jantar.

Tôi sẽ ra vườn hái cà chua cho bữa tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí