Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Relva

Loại thực vật thân thảo thấp, mọc dày đặc bao phủ mặt đất. Nó thường được cắt tỉa đều đặn để tạo thành thảm xanh trang trí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O cão gosta de correr na relva.

Con chó thích chạy nhảy trên cỏ.

É necessário cortar a relva esta semana.

Cần phải cắt cỏ vào tuần này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí