Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A cerimónia

Một sự kiện chính thức bao gồm một loạt các hành động được thực hiện theo nghi thức truyền thống. Ví dụ điển hình là lễ cưới, lễ tốt nghiệp hoặc lễ khánh thành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A cerimónia foi muito emocionante.

Buổi lễ đã diễn ra rất xúc động.

A que horas começa a cerimónia?

Mấy giờ thì buổi lễ bắt đầu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí