Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O feriado

Từ này chỉ một ngày được nhà nước quy định để nghỉ ngơi hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. Trong ngày này, các văn phòng và trường học thường đóng cửa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Amanhã é feriado nacional em Portugal.

Ngày mai là ngày lễ quốc gia ở Bồ Đào Nha.

Quais são os feriados em dezembro?

Có những ngày lễ nào trong tháng mười hai?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí