Tìm hiểu thêm về từ này
Reunir-se
Hành động tụ tập lại một nơi của một nhóm người, thường là gia đình hoặc bạn bè. Nó mang ý nghĩa gắn kết và chia sẻ những khoảnh khắc quý giá cùng nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A família reúne-se no domingo.
Gia đình sum họp vào ngày Chủ nhật.
Vamos reunir-nos no centro da cidade.
Chúng ta sẽ tụ họp tại trung tâm thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.